Trạm quan trắc chất lượng nước tự động ngoài trời cỡ nhỏ

Trạm quan trắc nước tự động ngoài trời nhỏ gọn của Jijia water-吉佳水务 tích hợp công nghệ tiên tiến. Thiết bị nhỏ gọn, thuận tiện lắp đặt và triển khai. Có khả năng giám sát thời gian thực các thông số nước như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, độ đục, amoni (NH₃-N)… Dữ liệu được truyền trực tiếp thông qua kết nối không dây. Thiết bị còn tích hợp chức năng cảnh báo thông minh, cung cấp giải pháp giám sát đáng tin cậy cho sông, hồ, hồ chứa…

  • Truyền dữ liệu: RS232/RS485; Hỗ trợ truyền dữ liệu không dây
  • Chu kỳ đo: ≤ 60 phút
  • MTBF (Thời gian hoạt động trung bình trước sự cố): ≥ 720 giờ/lần

Nguyên lý hoạt động của thiết bị

Trạm quan trắc chất lượng nước tự động ngoài trời cỡ nhỏ này được thiết kế theo dạng tích hợp, bao gồm các hệ thống chính sau:

  • Hệ thống lấy và phân phối mẫu nước
  • Cụm phân tích (gồm 5 mô-đun đo: Tổng Phốt pho (TP), Tổng Nitơ (TN), Chỉ số Permanganat (CODMn), Amoni (NH₃-N)5 thông số cơ bản)
  • Hệ thống kiểm soát chất lượng
  • Các bộ phận phụ trợ (thu gom nước thải, chống sét, điều hòa nhiệt độ, v.v.)

Trong đó, cụm phân tích là bộ phận cốt lõi của hệ thống. Các thông số Tổng Phốt pho, Tổng Nitơ, CODMn và Amoni được phân tích theo phương pháp hóa học tiêu chuẩn quốc gia.

Đối với 5 thông số cơ bản gồm:
Oxy hòa tan (DO), Độ dẫn điện, Độ đục, Nhiệt độ và pH, thiết bị sử dụng công nghệ điện cực đa thông số tích hợp để thực hiện phép đo.

Thông số kỹ thuật

Dự án Thông số kỹ thuật Dự án Thông số kỹ thuật Dự án Thông số kỹ thuật
Chỉ tiêu đo pH, Nhiệt độ, Oxy hòa tan (DO), Độ dẫn điện, Độ đục, Amoni (NH₃-N), Chỉ số Permanganat (CODMn), Tổng Phốt pho (TP), Tổng Nitơ (TN) (các yếu tố tùy chọn) Kích thước Cao 1840 mm × Rộng 800 mm × Sâu 1300 mm (có thể tùy chỉnh) Sai số chỉ thị

Sai số chỉ thị:

  • pH: Không quá ±0,1 pH
  • Nhiệt độ: Không quá ±0,5°C
  • Oxy hòa tan (DO): Không quá ±0,3 mg/L
  • Độ dẫn điện: Không quá ±2%
  • Độ đục: Không quá ±10%
  • Amoni (NH₃-N), Chỉ số Permanganat (CODMn), Tổng Phốt pho (TP), Tổng Nitơ (TN): ≤ ±5%
Trọng lượng 400Kg
Phương pháp đo
  • pH: Phương pháp điện cực thủy tinh
  • Độ dẫn điện: Điện cực bốn cực bằng graphite
  • Oxy hòa tan (DO): Phương pháp điện cực huỳnh quang
  • Độ đục: Phương pháp tán xạ 90°
  • Nhiệt độ: Cảm biến điện trở nhiệt platinum
  • Amoni (NH₃-N): Phương pháp quang phổ với natri salicylat
  • Chỉ số Permanganat (CODMn): Phương pháp oxi hóa bằng kali permanganat – chuẩn độ
  • Tổng Phốt pho (TP): Phương pháp quang phổ với ammonium molybdate
  • Tổng Nitơ (TN): Phương pháp quang phổ UV với kali persulfat kiềm
Dải đo
  • pH: 0–14 pH
  • Độ dẫn điện: 0–20.000,0 mS/m
  • Oxy hòa tan (DO): 0–20 mg/L
  • Độ đục: 0–4.000 NTU
  • Nhiệt độ: 0–55 °C
  • Amoni (NH₃-N): 0–300 mg/L (có thể mở rộng)
  • Chỉ số Permanganat (CODMn): 0–20 mg/L (có thể mở rộng)
  • Tổng Phốt pho (TP): 0–50 mg/L (có thể mở rộng)
  • Tổng Nitơ (TN): 0–160 mg/L (có thể mở rộng)
Độ lặp lại
  • pH: Không quá 0,1 pH
  • Nhiệt độ: Không quá 0,2 °C
  • Oxy hòa tan (DO): Không quá 0,3 mg/L
  • Độ dẫn điện: Không quá 1%
  • Độ đục: Không quá 10%
  • Amoni (NH₃-N), Chỉ số Permanganat (CODMn), Tổng Phốt pho (TP), Tổng Nitơ (TN): ≤ ±5%
Truyền dữ liệu RS232/RS485; Hỗ trợ truyền dữ liệu không dây Chu kỳ đo ≤60min
Diện tích chiếm chỗ ≤2㎡ Bộ điều khiển Hệ thống điều khiển công nghiệp nhúng Nguồn điện AC(220±22)V,(50±5)Hz,5A
Trở kháng cách điện ≥ 200 MΩ MTBF ≥ 720 giờ/lần Công suất tiêu thụ 2500 W (Công suất tối đa khi vận hành)

 

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Trạm quan trắc chất lượng nước tự động ngoài trời cỡ nhỏ”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

4c50d8ae87f0d4cf47686e864157acfb