Giải pháp quản lý nước thông minh -JijiaWater

Thiết bị giám sát nước tự động
Máy giám sát chất lượng nước trực tuyến tự động của Jijiawater
Máy giám sát chất lượng nước trực tuyến tự động của Jijiawater có khả năng đo chính xác và theo thời gian thực nhiều chỉ tiêu nước như pH (độ axit-bazơ), oxy hòa tan (DO) và các chỉ tiêu khác.
- Công nghệ IoT: Hỗ trợ truyền dữ liệu nhanh chóng và điều khiển từ xa.
- Ứng dụng: Phù hợp với nguồn nước, nhà máy nước, điểm xả thải và nhiều môi trường khác.
- Hiệu suất ổn định: Cung cấp dữ liệu đáng tin cậy, hỗ trợ quản lý nước và bảo đảm an toàn chất lượng nước.
Thiết bị giám sát CODcr tự động
Mục đích chính
Sản phẩm này sử dụng phương pháp CrO₃ cổ điển (Phương pháp dichromate): trong môi trường H₂SO₄ đậm đặc, sử dụng Ag₂SO₄ làm chất xúc tác, sau khi tiêu hủy ở nhiệt độ và áp suất cao, COD được xác định bằng phương pháp quang phổ hấp thụ.
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nước thải công nghiệp
- Nước thải sinh hoạt
- Sông, hồ, mặt nước
- Giám sát và kiểm tra chất lượng nước bề mặt
Nguyên lý cơ bản
- Mẫu nước được trộn với dung dịch K₂Cr₂O₇ chứa HgSO₄ (HgSO₄ giúp loại bỏ sự can thiệp của Cl⁻ trong mẫu) và dung dịch Ag₂SO₄ (Ag₂SO₄ làm chất xúc tác, tăng hiệu quả oxy hóa hợp chất mạch thẳng).
- Hỗn hợp được gia nhiệt tới 165℃, các ion Cr⁶⁺ oxy hóa các chất hữu cơ trong dung dịch, làm thay đổi màu sắc.
- Hệ thống quang học của thiết bị đo sự thay đổi độ hấp thụ ánh sáng và chuyển đổi thành giá trị COD.
- Lượng K₂Cr₂O₇ tiêu hao tương ứng với lượng oxy cần thiết theo tỷ lệ 1/6 K₂Cr₂O₇ ≈ 1/20 O₂.
Đặc điểm hiệu năng
- Tuân thủ tiêu chuẩn ngành quốc gia HJ/T 377-2019 “Thiết bị giám sát CODCr trực tuyến tự động” và HJ/T 399-2007 “Xác định COD bằng phương pháp tiêu hủy nhanh và quang phổ hấp thụ”.
- Sử dụng PLC công nghiệp nhập khẩu, đảm bảo hệ thống ổn định, dữ liệu chính xác, đầy đủ và an toàn.
- Hệ thống lấy mẫu ứng dụng công nghệ truyền âm thanh chân không độc đáo, tách khí-lỏng, nâng cao khả năng chống ăn mòn.
- Kết hợp công nghệ quang điện định lượng chính xác với van chuyển đa kênh không tồn dư.
- Màn hình cảm ứng TFT 7 inch, giao diện thân thiện, sơ đồ quy trình động sinh động.
- Hỗ trợ bảo vệ khi mất điện, tự kiểm tra khi bật nguồn, tự động reset khi có điện, cảnh báo thiếu nước.
- Thiết kế thông minh: hiệu chuẩn thủ công/ tự động, tự động rửa bằng một nút, bảo vệ bơm khi lấy mẫu theo lưu lượng.
- Thiết kế giao diện mở, khả năng tương thích cao, hỗ trợ chia sẻ dữ liệu và điều khiển từ xa.
- Có khả năng đo hơn 24 mẫu mỗi ngày.
| Dự án | Tham số |
| Phương pháp tham khảo | HJ/T377-2007 “Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị giám sát tự động CODcr nước thải” |
| Dải đo | 0~1000 mg/L (Có thể mở rộng theo yêu cầu của khách hàng) |
| Độ lặp lại (Độ chính xác) | ≤5% |
| Trôi cao nồng độ 24h | ≤1% |
| Giới hạn dưới định lượng | ≤10mg/L |
| Sai số hiển thị (Độ chính xác) | 0-200mg/L: Dải đo 20% không vượt quá ±10%; 50% không vượt quá ±8%; 80% không vượt quá ±5%. |
| Hiệu ứng bộ nhớ | ≤1mg/L |
| Hệ số tương quan tuyến tính của đường chuẩn | ≥0.999 |
| Giới hạn phát hiện | ≤1.0mg/L |
| Tỷ lệ phục hồi chuẩn | 90%~110% |
| Ảnh hưởng điện áp | Không vượt quá ±2% |
| Thử nghiệm nhiệt độ môi trường | Không vượt quá ±2% |
| Độ đồng nhất | ≤1% |
| Tỷ lệ dữ liệu hợp lệ | ≥95% |
| Chu kỳ đo | Chu kỳ đo tối thiểu là 20 phút, có thể điều chỉnh từ 5~120 phút |
| Chu kỳ lấy mẫu | Khoảng thời gian (2~9999 phút có thể điều chỉnh) và chế độ đo tại thời điểm cố định |
| Chu kỳ hiệu chuẩn | Khoảng thời gian từ 1~99 ngày có thể điều chỉnh vào bất kỳ thời điểm nào |
| Chu kỳ bảo trì | Thường xuyên mỗi tháng một lần, mỗi lần khoảng 30 phút |
| Đầu ra | 2 cổng RS-485, 2 cổng RS-232, 2 cổng 4-20mA |
| Yêu cầu môi trường | Nhiệt độ khuyến nghị: +5~28℃; Độ ẩm ≤90% |
| Công suất | 150W |
Máy giám sát ammonia (NH₃-N) trực tuyến tự động
1. Ứng dụng chính
Máy giám sát ammonia tự động chủ yếu dùng để theo dõi nồng độ ammonia (NH₃) hoặc ion ammonium (NH₄⁺) trong nước.
Ứng dụng rộng rãi tại:
- Điểm kiểm soát xả thải
- Trạm quan trắc nước mặt
- Đo mặt cắt sông
- Trạm quan trắc nguồn nước uống
2. Nguyên lý cơ bản
Thiết bị dựa trên tiêu chuẩn quốc gia HJ536-2009 “Chất lượng nước – Xác định ammonium – Phương pháp quang phổ salicylate”.
Trong môi trường kiềm và có ion ferrocyanide nitros, ammonia hoặc ion ammonium trong nước phản ứng với salicylate và ion hypochlorite tạo thành hợp chất màu xanh, có độ hấp thụ cực đại tại bước sóng xác định, từ đó tính toán nồng độ ammonia trong nước.
3. Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế độc đáo, giảm tỷ lệ hỏng hóc, giảm công bảo trì, giảm lượng hóa chất sử dụng, đồng thời nâng cao hiệu quả chi phí so với các sản phẩm cùng loại.
- Bộ chọn van linh hoạt: điều chỉnh tuần tự lấy mẫu và hóa chất, nhiều kênh linh hoạt, thể tích chết tối thiểu, dễ bảo trì, tuổi thọ cao.
- Bộ định lượng vi mô: sử dụng hệ thống quang điện để định lượng hóa chất chính xác, khắc phục sai số định lượng do mòn ống bơm màng; mỗi liều chỉ 1 ml, giảm đáng kể lượng hóa chất.
- Bộ lấy mẫu: bơm màng hút dưới áp suất âm, giữa hóa chất và ống bơm luôn có lớp đệm không khí, tránh ăn mòn ống; đồng thời trộn hóa chất đơn giản và linh hoạt.
- Bộ định lượng tỷ lệ lớn vi lượng: đảm bảo định lượng chính xác giữa các hóa chất khác nhau, nâng cao độ chính xác phân tích.
- Ống dẫn hóa chất: sử dụng ống mềm PTFE trong suốt nhập khẩu, đường kính >1,5 mm, giảm nguy cơ tắc do hạt trong mẫu nước.
| Dự án | Tham số |
| Phương pháp tham khảo | HJ/T101-2003 “Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị phân tích tự động amoniac trong nước” |
| Dải đo | 0~300 mg/L Amoniac (Có thể mở rộng theo yêu cầu của khách hàng) |
| Độ lặp lại (Độ chính xác) | ≤2% |
| Trôi cao nồng độ 24h | ≤1% |
| Giới hạn dưới định lượng | ≤0.1mg/L |
| Sai số hiển thị (Độ chính xác) | Dải 0-10 mg/L: 20%* không vượt quá ±8%; 50%* không vượt quá ±5%; 80%* không vượt quá ±3%. |
| Hệ số tương quan tuyến tính của đường chuẩn | ≥0.999 |
| Giới hạn phát hiện | ≤0.05mg/L |
| Tỷ lệ phục hồi chuẩn | 90%~110% |
| Hiệu ứng bộ nhớ | ≤0.1mg/L |
| Ảnh hưởng pH | Không quá ±2% |
| Ảnh hưởng điện áp | Không quá ±2% |
| Thử nghiệm nhiệt độ môi trường | Không quá ±2% |
| Độ đồng nhất | ≤1% |
| Tỷ lệ dữ liệu hợp lệ | ≥95% |
| Chu kỳ đo | Chu kỳ đo tối thiểu là 20 phút, có thể điều chỉnh từ 5~120 phút |
| Chu kỳ lấy mẫu | Khoảng thời gian (2~9999 phút có thể điều chỉnh) và chế độ đo tại thời điểm cố định |
| Chu kỳ hiệu chuẩn | Khoảng thời gian từ 1~99 ngày có thể điều chỉnh vào bất kỳ thời điểm nào |
| Chu kỳ bảo trì | Thường xuyên mỗi tháng một lần, mỗi lần khoảng 30 phút |
| Đầu ra | 2 cổng RS-485, 2 cổng RS-232, 2 cổng 4-20mA |
| Yêu cầu môi trường | Nhiệt độ khuyến nghị: +5~28℃; Độ ẩm ≤90% |
Máy giám sát tổng photpho (TP) trực tuyến tự động
1. Ứng dụng chính
Máy giám sát tổng photpho tự động chủ yếu dùng để theo dõi các hợp chất chứa photpho dưới nhiều dạng khác nhau trong nước, bao gồm:
- Photpho vô cơ ortho
- Photpho ngưng tụ (pyrophosphate, metaphosphate, polyphosphate)
- Photpho liên kết hữu cơ (ví dụ phospholipid)
Ứng dụng rộng rãi tại:
- Điểm kiểm soát xả thải
- Trạm quan trắc nước mặt
- Đo mặt cắt sông
- Trạm quan trắc nguồn nước uống
2. Nguyên lý cơ bản
Thiết bị dựa trên tiêu chuẩn quốc gia GB11893-89 “Chất lượng nước – Xác định tổng photpho – Phương pháp quang phổ molybdate amoni”.
Quy trình:
- Trong môi trường trung tính, mẫu được tiêu hóa bằng kali persulfate, tất cả photpho được oxy hóa thành ortho-phosphate.
- Trong môi trường axit, ortho-phosphate phản ứng với molybdate amoni, dưới tác dụng của muối antimony tạo phức photpho-molybdate, ngay lập tức được khử bằng ascorbate, tạo thành phức màu xanh.
- Phức màu xanh được đo quang phổ tại bước sóng xác định, chuyển đổi thành giá trị tổng photpho (TP).
3. Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế độc đáo, giảm tỷ lệ hỏng hóc, giảm công bảo trì, giảm lượng hóa chất sử dụng, nâng cao hiệu quả chi phí so với sản phẩm cùng loại
- Bộ chọn van linh hoạt: điều chỉnh tuần tự lấy mẫu và hóa chất, nhiều kênh, thể tích chết tối thiểu, dễ bảo trì, tuổi thọ cao
- Bộ định lượng vi mô: hệ thống quang điện đo chính xác lượng hóa chất, khắc phục sai số do mòn ống bơm màng; mỗi liều chỉ 1 ml, tiết kiệm hóa chất
- Bộ lấy mẫu: bơm màng hút dưới áp suất âm, giữa hóa chất và ống bơm luôn có lớp đệm không khí, tránh ăn mòn ống; trộn hóa chất linh hoạt
- Bộ định lượng tỷ lệ lớn vi lượng: đảm bảo định lượng chính xác giữa các hóa chất khác nhau, nâng cao độ chính xác phân tích
- Ống dẫn hóa chất: sử dụng ống mềm PTFE trong suốt nhập khẩu, đường kính >1,5 mm, giảm nguy cơ tắc do hạt trong mẫu nước
4. Thông số kỹ thuật
| Dự án | Tham số |
| Phương pháp tham khảo | HT/T103-2003 “Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị phân tích tự động tổng phospho trong nước” |
| Dải đo | 0~100 mg/L Tổng phospho (Có thể mở rộng theo yêu cầu của khách hàng) |
| Độ lặp lại (Độ chính xác) | ≤2% |
| Trôi điểm không | ≤±1% |
| Trôi dải đo | ≤±3% |
| Sai số hiển thị (Độ chính xác) | ≤±2% |
| Hệ số tương quan tuyến tính của đường chuẩn | ≥0.999 |
| Giới hạn phát hiện | ≤0.005mg/L |
| Tỷ lệ phục hồi chuẩn | 90%~110% |
| Độ thẳng | ≤±3% |
| Ảnh hưởng điện áp | ≤±2% |
| Chu kỳ đo | Chu kỳ đo tối thiểu là 20 phút, có thể điều chỉnh từ 5~120 phút |
| Chu kỳ lấy mẫu | Khoảng thời gian (2~9999 phút có thể điều chỉnh) và chế độ đo tại thời điểm cố định |
| Chu kỳ hiệu chuẩn | Khoảng thời gian từ 1~99 ngày có thể điều chỉnh vào bất kỳ thời điểm nào |
| Chu kỳ bảo trì | Thường xuyên mỗi tháng một lần, mỗi lần khoảng 30 phút |
| Đầu ra | 2 cổng RS-485, 2 cổng RS-232, 2 cổng 4-20mA |
| Yêu cầu môi trường | Nhiệt độ khuyến nghị: +5~28℃; Độ ẩm ≤90% |
| Công suất | 150W |
Máy giám sát tổng nitơ (TN) trực tuyến tự động
1. Ứng dụng chính
Máy giám sát tổng nitơ tự động chủ yếu dùng để theo dõi các hợp chất chứa nitơ dưới nhiều dạng khác nhau trong nước, bao gồm:
- Nitơ nitrat (NO₃⁻-N)
- Nitơ nitrit (NO₂⁻-N)
- Nitơ amoni (NH₄⁺-N)
- Nitơ hữu cơ (protein, amino acid, v.v.)
Ứng dụng rộng rãi tại:
- Điểm kiểm soát xả thải
- Trạm quan trắc nước mặt
- Đo mặt cắt sông
- Trạm quan trắc nguồn nước uống
2. Nguyên lý cơ bản
Thiết bị dựa trên tiêu chuẩn quốc gia HJ 636-2012 “Chất lượng nước – Xác định tổng nitơ – Phương pháp quang phổ UV sau tiêu hóa bằng kali persulfate trong môi trường kiềm”, kết hợp kinh nghiệm nghiên cứu lâu năm của công ty trong lĩnh vực phân tích môi trường.
Quy trình:
- Trong môi trường kiềm, mẫu được tiêu hóa bằng kali persulfate ở nhiệt độ cao, tất cả nitơ được oxy hóa thành nitrat ortho.
- Trong môi trường axit mạnh, 1,2-dihydroxybenzene phản ứng với nitrat ortho tạo phức màu vàng nhạt, màu của phức hợp tỉ lệ thuận với nồng độ Zn theo định luật Lambert-Beer.
- Phức màu vàng nhạt được đo quang phổ tại bước sóng xác định, chuyển đổi thành giá trị tổng nitơ (TN).
3. Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế độc đáo, giảm tỷ lệ hỏng hóc, giảm công bảo trì, giảm lượng hóa chất sử dụng, nâng cao hiệu quả chi phí so với sản phẩm cùng loại
- Bộ chọn van linh hoạt: điều chỉnh tuần tự lấy mẫu và hóa chất, nhiều kênh, thể tích chết tối thiểu, dễ bảo trì, tuổi thọ cao
- Bộ định lượng vi mô: hệ thống quang điện đo chính xác lượng hóa chất, khắc phục sai số do mòn ống bơm màng; mỗi liều chỉ 1 ml, tiết kiệm hóa chất
- Bộ lấy mẫu: bơm màng hút dưới áp suất âm, giữa hóa chất và ống bơm luôn có lớp đệm không khí, tránh ăn mòn ống; trộn hóa chất linh hoạt
- Bộ định lượng tỷ lệ lớn vi lượng: đảm bảo định lượng chính xác giữa các hóa chất khác nhau, nâng cao độ chính xác phân tích
- Ống dẫn hóa chất: sử dụng ống mềm PTFE trong suốt nhập khẩu, đường kính >1,5 mm, giảm nguy cơ tắc do hạt trong mẫu nước
4. Thông số kỹ thuật
| Dự án | Tham số |
| Tham số | HJ/T102-2003 “Yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị phân tích tự động tổng nitơ trong nước” |
| Dải đo | 0~160 mg/L Tổng nitơ (Có thể mở rộng theo yêu cầu của khách hàng) |
| Độ lặp lại (Độ chính xác) | ≤±2% |
| Trôi điểm không | ≤±1% |
| Trôi dải đo | ≤±3% |
| Sai số hiển thị (Độ chính xác) | ≤±2% |
| Hệ số tương quan tuyến tính của đường chuẩn | ≥0.999 |
| Giới hạn phát hiện | ≤0.05mg/L |
| Độ thẳng | ≤±3% |
| Ảnh hưởng điện áp | ≤±3% |
| Chu kỳ đo | Chu kỳ đo tối thiểu là 20 phút, có thể điều chỉnh từ 5~120 phút |
| Chu kỳ lấy mẫu | Khoảng thời gian (2~9999 phút có thể điều chỉnh) và chế độ đo tại thời điểm cố định |
| Chu kỳ hiệu chuẩn | Khoảng thời gian từ 1~99 ngày có thể điều chỉnh vào bất kỳ thời điểm nào |
| Chu kỳ bảo trì | Thường xuyên mỗi tháng một lần, mỗi lần khoảng 30 phút |
| Đầu ra | 2 cổng RS-485, 2 cổng RS-232, 2 cổng 4-20mA |
| Yêu cầu môi trường | Nhiệt độ khuyến nghị: +5~28℃; Độ ẩm ≤90% |
| Công suất | 150W |


-300x329.png)

Reviews
There are no reviews yet.