Đồng hồ lưu lượng điện từ thông minh

Jijia Water – Đồng hồ lưu lượng điện từ thông minh

Giới thiệu:
Đồng hồ lưu lượng điện từ thông minh Jijia Water là thiết bị cốt lõi trong hệ thống giám sát và cảnh báo phòng chống thiên tai, lũ lụt.
Khi lắp đặt tại các vị trí quan trọng như sông, kênh rạch, thiết bị có thể đo chính xác lưu lượng nước.
Phép đo không bị ảnh hưởng bởi mật độ, độ nhớt hay tính chất vật lý của dòng chảy, đảm bảo dữ liệu ổn định và tin cậy.
Cung cấp dữ liệu cơ sở để:

  • Dự báo vùng ngập lụt
  • Ước lượng lưu lượng đỉnh lũ
  • Hỗ trợ quyết định phòng chống lũ và ứng phó thiên tai

Thông số kỹ thuật:

  • Độ chính xác: ±0,2%, ±0,5%
  • Phạm vi đo (tốc độ dòng): 0,01 m/s đến 10 m/s
  • Độ dẫn điện của môi chất đo: > 20 μS/cm
Category:

Chức năng và phạm vi ứng dụng

Cảm biến lưu lượng điện từ (gọi tắt là cảm biến) được chế tạo dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday, chuyển đổi dòng chảy của chất lỏng trong ống thành tín hiệu điện áp tuyến tính. Kết hợp với bộ chuyển đổi lưu lượng điện từ (gọi tắt là bộ chuyển đổi), tạo thành đồng hồ lưu lượng điện từ (gọi tắt là đồng hồ lưu lượng) dùng để đo lưu lượng thể tích của các chất lỏng dẫn điện hoặc môi chất lỏng-rắn hai pha.

Đồng hồ lưu lượng điện từ là thiết bị đo lưu lượng chính xác cao dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, có khả năng đo chính xác các chất lỏng dẫn điện, bùn, slurry… Đồng hồ lưu lượng điện từ không có bộ phận cơ học chuyển động, gần như không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất, độ nhớt hay mật độ của chất lỏng, được ứng dụng rộng rãi trong: cấp thoát nước đô thị, sản xuất công nghiệp, giám sát môi trường, tưới tiêu nông nghiệp. So với thiết bị đo lưu lượng truyền thống, đồng hồ lưu lượng điện từ có các ưu điểm nổi bật: độ chính xác cao, ổn định, chi phí bảo trì thấp.

Các ứng dụng chính của đồng hồ lưu lượng điện từ

  1. Hệ thống cấp thoát nước đô thị
    Đồng hồ lưu lượng điện từ được sử dụng trong cấp nước thành phố, xử lý nước thải và tái sử dụng nước, giám sát lưu lượng theo thời gian thực, đảm bảo vận hành an toàn và điều phối chính xác mạng lưới ống.
  2. Điều khiển quá trình sản xuất công nghiệp
    Trong các ngành hóa chất, dược phẩm, thực phẩm – đồ uống, luyện kim, giấy… đồng hồ lưu lượng điện từ đo chính xác lưu lượng các chất lỏng dẫn điện trong quá trình sản xuất, đảm bảo tỷ lệ phối trộn và ổn định công nghệ.
  3. Quản lý môi trường và nguồn nước
    Sử dụng trong giám sát xả thải, đo lưu lượng lấy nước từ sông, giám sát nước thải công nghiệp, đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường và điều phối nguồn nước.
  4. Tưới tiêu nông nghiệp và công trình thủy lợi
    Trong các vùng tưới lớn hoặc các công trình thủy lợi, đồng hồ lưu lượng điện từ đo chính xác lượng nước tưới, hỗ trợ điều phối sử dụng nước khoa học.
  5. Hệ thống năng lượng và sưởi ấm
    Đo lưu lượng nước tuần hoàn, nước làm mát, nước nóng, đảm bảo vận hành hiệu quả hệ thống năng lượng.

Các đặc tính nổi bật của đồng hồ lưu lượng điện từ

  • Đo chính xác cao: Sai số đo có thể thấp đến ±0,5% hoặc tốt hơn, đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác.
  • Khả năng thích ứng cao: Phù hợp với chất lỏng có hàm lượng rắn cao, độ nhớt lớn hoặc ăn mòn.
  • Không gây áp suất tổn thất: Trong ống đo không có bộ phận cản dòng, không ảnh hưởng tốc độ dòng chảy.
  • Cấp bảo vệ cao: Lựa chọn IP65~IP68, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • Nhiều tín hiệu đầu ra: Hỗ trợ đầu ra xung, 4–20 mA, Modbus…

Lợi ích và giá trị của đồng hồ lưu lượng điện từ

  • Đo lường chính xác: Cung cấp dữ liệu lưu lượng tin cậy cho cấp nước, thoát nước và sản xuất.
  • Tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí: Hỗ trợ tối ưu kế hoạch sử dụng nước và năng lượng, giảm lãng phí.
  • Tăng hiệu quả quản lý: Giảm tần suất kiểm tra thủ công nhờ giám sát từ xa.
  • Đảm bảo ổn định công nghệ: Giữ tỷ lệ phối trộn và lưu lượng ổn định, nâng cao chất lượng sản phẩm.
  • Hỗ trợ các hệ thống nước thông minh và tự động hóa công nghiệp: Là thiết bị đo quan trọng trong các giải pháp thông minh và nhà máy tự động.

Hình thức sản phẩm và cấu tạo

  • Dạng cảm biến: Liên kết với ống bằng mặt bích, ren, hoặc kiểu lắp dầu (oil seal).
  • Vật liệu điện cực: Thép không gỉ có Mo 0Cr18Ni12Mo, Titan (Ti), hợp kim Hastelloy B, Hastelloy C, Tantalum (Ta), và vật liệu đặc biệt khác.
  • Vật liệu lớp lót: Cao su NBR, Polyurethane, PTFE, cao su chịu nhiệt, F46, PFA gia cường lưới.
  • Kết hợp vật liệu điện cực và lớp lót tạo ra các cảm biến phù hợp với các mục đích khác nhau.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Đường kính danh nghĩa (DN, mm): 10, 15, 20, 25, 32, 40, 50, 65, 80, 100, 125, … đến 3000
  • Độ chính xác: ±0,2%, ±0,5%
  • Dải đo (tốc độ dòng): 0,01 m/s đến 10 m/s
  • Điện dẫn chất lỏng: ≥ 20 μS/cm
  • Áp suất danh nghĩa (MPa): Xem bảng 1
Hiệu suất kỹ thuật chính
Đường kính danh nghĩa của cảm biến (mm) 10-150 200-1000 1200-3000
Áp suất danh nghĩa (MPa) 1.6-4.0 1.0 0.6

Vật liệu điện cực và lớp lót

  • Vật liệu điện cực: Thép không gỉ chứa Mo 0Cr18Ni12Mo2Ti, Titan (Ti), hợp kim Hastelloy B, Hastelloy C, Tantalum (Ta) và các vật liệu đặc biệt khác.
  • Vật liệu lớp lót: Cao su NBR (Nitrile), Polyurethane (PU), PTFE, F46, PFA gia cường lưới.

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ tối đa của môi chất:
    • Lớp lót NBR và PU: ≤ 80℃
    • Lớp lót cao su chịu nhiệt: ≤ 120℃
    • Lớp lót PTFE: ≤ 180℃
  • Nhiệt độ môi trường: -10 ~ +50℃
  • Tín hiệu đầu ra của cảm biến: 0 ~ 2,01 mVp-p

Nguyên lý hoạt động và cấu tạo

Nguyên lý hoạt động:
Cảm biến được chế tạo dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday. Khi chất lỏng dẫn điện chảy trong ống đo và di chuyển vuông góc với từ trường biến thiên, chất lỏng cắt các đường sức từ và tạo ra điện áp cảm ứng. Trên thành ống, vuông góc với trục ống và đường sức từ, lắp một cặp điện cực để phát hiện điện áp cảm ứng này. Điện áp cảm ứng tỷ lệ thuận với lưu lượng, từ đó có thể tính ra lưu lượng đi qua cảm biến.

Tín hiệu lưu lượng (điện áp cảm ứng) được truyền vào bộ chuyển đổi, khuếch đại và chuyển đổi thành tín hiệu dòng điện DC tiêu chuẩn tỷ lệ với lưu lượng: 0–10 mA hoặc 4–20 mA, đồng thời hỗ trợ đầu ra tần số 0–10 kHz, từ đó thực hiện việc đo lưu lượng.

Vật liệu điện cực và lớp lót

  • Vật liệu điện cực: Thép không gỉ chứa Mo 0Cr18Ni12Mo2Ti, Titan (Ti), hợp kim Hastelloy B, Hastelloy C, Tantalum (Ta) và các vật liệu đặc biệt khác.
  • Vật liệu lớp lót: Cao su NBR (Nitrile), Polyurethane (PU), PTFE, F46, PFA gia cường lưới.

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ tối đa của môi chất:
    • Lớp lót NBR và PU: ≤ 80℃
    • Lớp lót cao su chịu nhiệt: ≤ 120℃
    • Lớp lót PTFE: ≤ 180℃
  • Nhiệt độ môi trường: -10 ~ +50℃
  • Tín hiệu đầu ra của cảm biến: 0 ~ 2,01 mVp-p

Nguyên lý hoạt động và cấu tạo

Nguyên lý hoạt động:
Cảm biến được chế tạo dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday. Khi chất lỏng dẫn điện chảy trong ống đo và di chuyển vuông góc với từ trường biến thiên, chất lỏng cắt các đường sức từ và tạo ra điện áp cảm ứng. Trên thành ống, vuông góc với trục ống và đường sức từ, lắp một cặp điện cực để phát hiện điện áp cảm ứng này. Điện áp cảm ứng tỷ lệ thuận với lưu lượng, từ đó có thể tính ra lưu lượng đi qua cảm biến.

Tín hiệu lưu lượng (điện áp cảm ứng) được truyền vào bộ chuyển đổi, khuếch đại và chuyển đổi thành tín hiệu dòng điện DC tiêu chuẩn tỷ lệ với lưu lượng: 0–10 mA hoặc 4–20 mA, đồng thời hỗ trợ đầu ra tần số 0–10 kHz, từ đó thực hiện việc đo lưu lượng.

Cấu tạo

Cảm biến chủ yếu bao gồm: ống đo, hệ thống kích từ, điện cực, vỏ bảo vệ và hộp đấu dây, như hình minh họa.

  • Ống đo:
    Ống đo nằm ở vị trí trung tâm của toàn bộ cảm biến, chất lỏng đi qua ống đo. Ống đo được làm bằng thép không gỉ chống ăn mòn, không dẫn từ, hàn với mặt bích và lót bên trong bằng lớp cách điện.
  • Hệ thống kích từ:
    Chức năng của hệ thống kích từ là tạo ra từ trường làm việc. Nó bao gồm cuộn dây kích từ và phần khung từ (magnetic yoke).
  • Điện cực:
    Điện cực tiếp xúc với môi chất đo, phát hiện tín hiệu lưu lượng. Vật liệu điện cực cần được lựa chọn phù hợp với tính chất ăn mòn của môi chất đo.
  • Vỏ bảo vệ:
    Vỏ có chức năng chịu lực, bảo vệ và kín khít.
  • Hộp đấu dây:
    Hộp đấu dây đặt ở phía trên cảm biến, bên trong có bảng đấu dây dùng để kết nối giữa cảm biến và bộ chuyển đổi.

Chú thích cấu tạo cảm biến

  1. Mặt bích
  2. Hộp đấu dây
  3. Vỏ bảo vệ
  4. Khung từ (Magnetic yoke)
  5. Cuộn dây kích từ
  6. Điện cực
  7. Bu lông tiếp đất
  8. Lớp lót cách điện
  9. Ống đo
  10. Chân đế

Lắp đặt và sử dụng

I. Lắp đặt

1. Lựa chọn môi trường lắp đặt

  1. Nên lắp đặt xa các thiết bị có từ trường mạnh, như động cơ lớn, máy biến áp lớn…
  2. Nơi lắp đặt không nên có rung động mạnh và nhiệt độ môi trường biến đổi quá lớn.
  3. Chọn vị trí thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì.

2. Lựa chọn vị trí lắp đặt

  1. Mũi tên chiều dòng chảy trên cảm biến phải trùng với hướng dòng chảy của chất lỏng trong ống.
  2. Vị trí lắp đặt phải đảm bảo ống đo luôn đầy chất lỏng.
  3. Chọn nơi dòng chảy ổn định, xung động thấp, tức là nên lắp đặt xa bơm và các bộ phận cản dòng cục bộ (van, khuỷu ống…).
  4. Khi đo dòng chảy hai pha, nên chọn nơi ít gây phân tách pha.
  5. Tránh lắp đặt nơi có áp suất âm trong ống.
  6. Khi chất lỏng dễ bám bẩn hoặc gây đóng cặn trên điện cực và thành ống, nên đảm bảo vận tốc dòng chảy ≥ 2 m/s, lúc này có thể dùng ống thu nhỏ so với đường kính ống công nghệ. Để có thể vệ sinh điện cực và ống đo mà không ngắt dòng, cảm biến có thể lắp song song và trang bị cửa vệ sinh.
  7. Khi chất lỏng dễ mài mòn lớp lót, nên đảm bảo vận tốc dòng chảy ≤ 3 m/s, lúc này có thể dùng ống thẳng lớn hơn đường kính ống công nghệ, phía trước ống thẳng gắn ống mở rộng dần.

3. Yêu cầu ống thẳng phía thượng lưu

  • Yêu cầu về ống thẳng phía thượng lưu của cảm biến xem Bảng 2.
  • Cảm biến không yêu cầu ống thẳng phía hạ lưu, ống không thẳng phía hạ lưu không ảnh hưởng đến độ chính xác đo.
  • Khi đường kính ống thẳng phía thượng lưu hoặc hạ lưu khác với đường kính cảm biến, nên lắp ống giảm dần hoặc ống mở rộng dần, góc nón ≤ 15° (ưu tiên 7–8°), sau đó nối với ống chính.

Chú ý: L là bội số của đường kính danh nghĩa cảm biến, D là đường kính danh nghĩa của cảm biến.

4. Lắp đặt ngang

Khi lắp đặt cảm biến ở vị trí ngang, hai điện cực phải đặt ngang. Điều này giúp:

  • Khi môi chất có bọt khí hoặc cặn lắng, bọt khí sẽ không bám gần điện cực gây mở mạch đầu vào bộ chuyển đổi,
  • Cặn lắng sẽ không che phủ điện cực gây drift zero.

Như minh họa trong Hình 1.

Hình 1: Sơ đồ vị trí điện cực khi lắp đặt cảm biến ngang

Để đảm bảo ống đo cảm biến luôn đầy chất lỏng, vị trí cảm biến nên thấp hơn một chút so với ống chính hoặc đảm bảo cảm biến có áp suất dương nhất định.

5. Lắp đặt đứng

  • Việc lắp đặt đứng phù hợp với môi chất lỏng-rắn hai pha, vì:
    1. Ngăn ngừa phân tách pha của môi chất đo.
    2. Giúp lớp lót xung quanh ống đo mài mòn đều hơn.
  • Khi lắp đặt đứng, dòng chảy môi chất nên đi từ dưới lên trên, đảm bảo ống đo cảm biến luôn đầy chất lỏng.

6. Lắp đặt cảm biến trên đường ống

  1. Vị trí lắp đặt theo nhu cầu, nhưng trục điện cực nên gần ngang nhất có thể (góc nhọn giữa trục điện cực và mặt ngang ≤ 45°), tránh bọt khí bám lên điện cực gây dao động tín hiệu.
  2. Ống đo phải luôn đầy môi chất.
  3. Chú ý hướng dòng chảy.
  4. Ống thẳng của lưu lượng kế: thượng lưu ≥ 10D, hạ lưu ≥ 5D (D = đường kính ống).
  5. Với dòng xoáy hoặc xoắn, cần tăng chiều dài ống thẳng thượng/hạ lưu hoặc lắp đặt đoạn ống thẳng.
  6. Tránh các từ trường mạnh gần lưu lượng kế.
  7. Với môi chất dễ mài mòn, nên lắp đứng.
  8. Với môi chất hỗn hợp nhiều chất lỏng, tại điểm trộn: thượng lưu hoặc hạ lưu cách tối thiểu 30D.
  9. Lưu ý:
    1. Tránh sai số đo do khí kèm theo và hư hại lớp lót PTFE hoặc cao su không bám dính do chân không.
    2. Với ống xả hở, lắp lưu lượng kế ở đoạn thấp.
    3. Nếu chênh cao ống > 5 m, lắp van xả khí phía hạ lưu lưu lượng kế.
    4. Với đường ống dài, thường lắp van điều khiển phía hạ lưu lưu lượng kế.
    5. Không lắp lưu lượng kế phía hút bơm.
    6. Không lắp trên đường ống tự do rung.
    7. Cảm biến lắp dưới mặt đất.

7. Lắp đặt trên đường ống cách điện

  • Khi lắp trên ống cách điện, hai đầu cần lắp ống kim loại ngắn hoặc mặt bích tiếp đất, sau đó nối dây dẫn để nối cảm biến, ống kim loại ngắn/mặt bích tiếp đất với đất.
  • Với môi chất ăn mòn mạnh, không dùng ống kim loại hoặc mặt bích tiếp đất, có thể khoan lỗ trên ống cách điện và lắp điện cực tiếp đất, như minh họa trong hình.

II. Kích thước và kích thước lắp đặt

Kích thước cảm biến và kích thước lắp đặt xem hình minh họa ở trên.

III. Đi dây cáp

Việc đi dây cáp tại hiện trường có hai phương pháp: dây nổidây âm, lựa chọn phương pháp nào tùy theo điều kiện thực tế.

Hình minh họa sơ đồ đấu nối điện giữa cảm biến và bộ chuyển đổi cho thấy:

  • Có hai cáp giữa cảm biến và bộ chuyển đổi:
    1. Dây cấp nguồn kích từ từ bộ chuyển đổi đến cảm biến.
    2. Dây tín hiệu từ cảm biến ra bộ chuyển đổi.

Lưu ý khi đi dây và đấu nối:

  1. Dây tín hiệu không nên đi song song với dây động lực dòng lớn.
  2. Kết nối điện giữa cảm biến và bộ chuyển đổi phải tuân thủ sơ đồ.
  3. Khoảng cách giữa cảm biến và bộ chuyển đổi thường ≤ 100 m.
  4. Sản phẩm xuất xưởng có sẵn: 15 m cáp tín hiệu15 m cáp kích từ.
  5. Nếu chiều dài không đủ, sử dụng cáp RVVP hai lõi, vỏ PVC cách điện và chống nhiễu, quy cách 2*32/0,2, đường kính ngoài Φ8.
  6. Khi đặt hàng, có thể yêu cầu Jijia Water cung cấp cáp phù hợp.

 

IV. Tiếp đất

Tín hiệu dòng chảy do cảm biến tạo ra rất yếu, thường ở mức microvolt hoặc millivolt, do đó ngăn ngừa nhiễu điện từ bên ngoài là yêu cầu quan trọng để sử dụng lưu lượng kế hiệu quả.

Yêu cầu tiếp đất của cảm biến gồm hai mặt:

  1. Môi chất đo:
    • Cực tiếp đất của cảm biến và bộ chuyển đổi, cùng lớp chắn của dây tín hiệu dòng chảy phải nối thông với môi chất đo.
  2. Tiếp đất:
    • A. Sử dụng đất làm điện thế 0 để giảm nhiễu bên ngoài. Thông thường, đường ống công nghệ là ống kim loại đã tiếp đất, nhưng khi có nhiễu điện từ mạnh hoặc dòng rò trên ống lớn, cần thiết lập hệ thống tiếp đất riêng. Dây tiếp đất nên dùng dây đồng bện ≥ 4 mm², nhưng không được nối chung với motor hoặc thiết bị điện khác để tránh ảnh hưởng dòng rò. Điện trở tiếp đất < 10 Ω.
    • B. Khi đường ống công nghệ là kim loại, đảm bảo trước-sau cảm biến tiếp xúc với vỏ cảm biến gần như bằng 0 Ω.

V. Lưu ý khi lắp đặt

  1. Khi vận chuyển hoặc cẩu cảm biến, dây cẩu phải quấn quanh vành cổ hai đầu mặt bích, không chèn thanh vào ống đo để tránh hư lớp lót.
  2. Trước khi lắp, dùng bông tẩm cồn hoặc vải sợi mịn sạch lau điện cực để loại bỏ dầu mỡ bám do tiếp xúc tay.
  3. Kiểm tra các thông số kỹ thuật bằng đồng hồ vạn năng trước khi lắp:
    • Điện trở cuộn kích từ: 20–80 Ω giữa X và Y trong hộp đấu nối. Nếu điện trở vô cực hoặc 0, xảy ra mạch hở hoặc chập mạch.
    • Điện trở điện cực: Tín hiệu đầu A, B nối tương ứng với điện cực, điện trở gần 0 Ω.
    • Điện trở cách điện: Cuộn kích từ và tín hiệu với vỏ phải vô cực. Dùng vạn năng đo X, Y, A, B với vỏ phải không dẫn điện.

Nếu có bất thường, liên hệ nhà sản xuất.

  1. Gioăng kín phải trùng đường kính trong lớp lót ống đo. Đảm bảo hộp đấu nối khô ráo, nếu không, đồng hồ có thể sai số.

VI. Chuẩn bị trước khi vận hành

  1. Sau khi đấu nối, kiểm tra lắp đặt và kết nối đúng trước khi chạy chính thức.
  2. Mở van phía trước cảm biến, đóng van phía sau để ống đo đầy môi chất.
  3. Dùng đồng hồ vạn năng kiểm tra:
    • Cuộn kích từ X, Y với vỏ điện trở vô cực.
    • Cực C trong hộp đấu nối với vỏ và ống trước-sau bằng 0 Ω.
    • Dùng thang 1kΩ đo điện trở A, B với C khoảng 3–10 kΩ, có hiện tượng sạc/xả.
  4. Cấp nguồn cho bộ chuyển đổi.
  5. Dùng vạn năng đo DC 2,5V hoặc 10V tại X, Y, nếu kim dao động tần số thấp → hệ thống kích từ bình thường.
  6. Mở van thượng lưu trước, sau đó mở từ từ van hạ lưu, quan sát hiển thị lưu lượng → tín hiệu đúng chiều, nếu không, ngắt nguồn và đổi vị trí dây A và B.
  7. Mở van trước-sau vài phút để xả khí trong ống.
  8. Đóng van hạ lưu, sau đó đóng van thượng lưu, ống đầy môi chất, thực hiện cân chỉnh zero và thiết lập hệ số cảm biến theo hướng dẫn bộ chuyển đổi.

VII. Bảo dưỡng, sửa chữa và khắc phục sự cố

  1. Bảo dưỡng:
    • Cảm biến thường không cần bảo dưỡng định kỳ, nhưng với môi chất dễ bám cặn trên điện cực hoặc ống, phải vệ sinh định kỳ.
    • Khi vệ sinh, tránh làm hỏng lớp lót và điện cực.
  2. Khắc phục sự cố:
    • Nếu cảm biến lắp đúng yêu cầu, thường không gặp sự cố.
    • Khi có sự cố, thực hiện kiểm tra từng mục theo phần VI để xác định nguyên nhân.

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Đồng hồ lưu lượng điện từ thông minh”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

4c50d8ae87f0d4cf47686e864157acfb